Ngành
đào tạo: Việt Nam học
Trình
độ đào tạo: Đại
học (Cử nhân)c
Loại
hình đào tạo:
Chính quy
Mã
ngành đào tạo: 7310630
Thời
gian đào tạo: 4
năm
I.
MỤC TIÊU
ĐÀO TẠO
Đào tạo cử
nhân Việt Nam học đáp ứng nhu cầu về nguồn nhân lực có trình độ cao về Việt Nam
học, phục vụ cho các trung tâm nghiên cứu và đào tạo Việt Nam học, các cơ quan
ngoại giao, các tổ chức quốc tế về văn hoá, giáo dục… Chương trình đào tạo cung
cấp các kiến thức đại cương về khoa học xã hội và nhân văn; những kiến thức cơ
bản, hệ thống, hiện đại và thiết thực về Việt Nam học, kiến thức cơ sở về
lịch sử Việt Nam, văn học Việt Nam, tiếng Việt, văn hoá Việt Nam, nghiệp vụ du
lịch, văn phòng, báo chí, Hán Nôm... Ngoài ra, sinh viên còn được rèn luyện
những kỹ năng trong việc sử dụng những tri thức về Việt Nam học, văn hoá Việt
Nam, kỹ năng sử dụng tiếng Việt, nghiệp vụ văn phòng, nghiệp vụ báo chí, nghiệp
vụ du lịch, tổ chức các sự kiện... Cử nhân Việt Nam học sau
khi tốt nghiệp có khả năng đi sâu nghiên cứu và giảng dạy về Việt Nam học, hướng
dẫn viên du lịch hoặc làm việc trong các cơ quan Đảng, Nhà nước, chính quyền địa
phương, mặt trận và các tổ chức quần chúng khác…Ngoài việc
cung cấp tri thức và trang bị các kỹ năng chuyên môn, ngành học còn giáo dục tinh thần yêu nước, hình thành thái độ khách quan trong học
tập và nghiên cứu khoa học về Việt Nam học, tạo nên sự yêu mến và mong muốn học
hỏi nghiên cứu về Việt Nam, về lịch sử, văn hoá Việt Nam, tự tin về khả năng sử
dụng tri thức về Việt Nam học, về nghiệp vụ trong các lĩnh vực công tác...
II.
CHUẨN ĐẦU RA
Chuẩn
đầu ra của chương trình đào tạo ngành Việt
Nam học được phân thành 4 nhóm bao gồm:
· Kiến
thức và lập luận ngành.
· Các
kỹ năng và phẩm chất cá nhân, nghề nghiệp.
· Các
kỹ năng làm việc nhóm và giao tiếp.
· Năng
lực nhận thức và thực hành nghề nghiệp.
III. CẤU TRÚC
CHƯƠNG TRÌNH
Chương
trình đào tạo ngành Việt Nam học được
thiết kế với khối lượng toàn khóa là 131 tín chỉ (không tính số tín chỉ của các
học phần Giáo dục thể chất và Giáo dục quốc phòng).
Cấu
trúc các khối kiến thức cấu tạo nên chương trình đào tạo ngành Việt Nam học và khối lượng tín chỉ được
phân bố cho các khối kiến thức như sau:
|
Các
khối kiến thức
|
Số
tín chỉ
|
|
Tổng
|
Bắt
buộc
|
Tự
chọn
|
|
A
- Kiến thức giáo dục đại cương
|
37
|
23
|
14
|
|
A1
|
Lý luận chính trị
|
11
|
11
|
0
|
|
A2
|
Giáo dục thể chất
|
(3)
|
(3)
|
(0)
|
|
A3
|
Giáo dục quốc phòng và an ninh
|
(8.5)
|
(8.5)
|
(0)
|
|
A4
|
Khoa học xã hội và Khoa học tự nhiên
|
26
|
12
|
14
|
|
B
- Kiến thức giáo dục chuyên nghiệp
|
94
|
65
|
29
|
|
B1
|
Kiến thức cơ sở
|
30
|
30
|
0
|
|
B2
|
Kiến thức ngành
|
42
|
35
|
7
|
|
B3
|
Kiến thức bổ trợ
|
22
|
0
|
22
|
|
Tổng
cộng
|
131
|
88
|
43
|
IV. NỘI DUNG CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO
TẠO
1.
Kiến thức giáo dục đại cương (37 tín
chỉ)
|
STT
|
MÃ HP
|
TÊN HỌC PHẦN
|
SỐ TÍN CHỈ
|
|
|
|
Phần kiến thức bắt buộc/ Compulsory courses
|
23
|
|
|
A1
|
Lý luận chính trị
Political theories
|
11
|
|
1
|
LC1101
|
Triết
học Mác – Lênin
Marxist-Leninist
Phylosophy
|
3
|
|
2
|
LC1102
|
Kinh
tế Chính trị Mác – Lênin
Marxist-Leninist
Political Economy
|
2
|
|
3
|
LC2101
|
Chủ
nghĩa xã hội khoa học
Scientific
Socialism
|
2
|
|
4
|
LC2102
|
Lịch
sử Đảng Cộng sản Việt Nam
History
Vietnamese Communist Party
|
2
|
|
5
|
LC3101
|
Tư
tưởng Hồ Chí Minh
Hochiminh
thought
|
2
|
|
|
A2
|
Giáo dục thể chất
Physical education
|
(3)
|
|
6
|
TC1001
|
Giáo
dục thể chất 1
Physical
education 1
|
(1)
|
|
7
|
TC1002
|
Giáo
dục thể chất 2 (Cầu lông)
Physical
education 2 (badminton)
|
(1)
|
|
8
|
TC1003
|
Giáo
dục thể chất 2 (Bóng bàn)
Physical
education 2 (table tennis)
|
(1)
|
|
9
|
TC1004
|
Giáo
dục thể chất 2 (Bóng đá)
Physical
education 2 (football)
|
(1)
|
|
10
|
TC1005
|
Giáo
dục thể chất 2 (Bóng ném)
Physical
education 2 (handball)
|
(1)
|
|
11
|
TC2003
|
Giáo
dục thể chất 3
Physical
education 3
|
(1)
|
|
|
A3
|
Giáo dục quốc phòng và
an ninh
National Defense and Security Education
|
(8.5)
|
|
12
|
QP2101
|
Giáo
dục quốc phòng và an ninh 1
National Defense and Security
Education 1
|
(3)
|
|
13
|
QP2102
|
Giáo
dục quốc phòng và an ninh 2
National Defense and Security
Education 2
|
(2)
|
|
14
|
QP2103
|
Giáo
dục quốc phòng và an ninh 3
National Defense and Security
Education 3
|
(1.5)
|
|
15
|
QP2104
|
Giáo
dục quốc phòng và an ninh 4
National Defense and Security
Education 4
|
(2)
|
|
|
A4
|
Khoa học xã hội và Khoa
học tự nhiên
Social Science and
Natural Science
|
12
|
|
16
|
LH1001
|
Pháp
luật đại cương
General
Legal Studies
|
3
|
|
17
|
LS1001
|
Lịch
sử Việt Nam đại cương
General
History of Vietnam
|
3
|
|
18
|
CP2002
|
Phương
pháp luận nghiên cứu khoa học
Scientific
research methodology
|
3
|
|
19
|
MT1003
|
Môi trường và phát triển
Environment and development
|
3
|
|
|
|
Phần kiến thức tự chọn
Optional courses
|
14
|
|
|
|
Chọn
ít nhất 14 tín chỉ trong danh sách sau
Choose at least
14 credits from the list
|
|
|
20
|
XH2101
|
Xã
hội học đại cương
General
Sociology
|
3
|
|
21
|
NV1102
|
Cơ
sở ngôn ngữ học
Bases
of linguistics
|
3
|
|
22
|
SP1001
|
Tâm
lý học đại cương
Basic
psychology
|
3
|
|
23
|
DL2002
|
Địa
lý học đại cương
Basic
geography
|
3
|
|
24
|
DL1101
|
Tổng
quan du lịch
General
tourism
|
3
|
|
25
|
QT2011
|
Kinh tế học đại cương
Basic economics
|
3
|
|
26
|
TN2010
|
Thống
kê xã hội
Social
statistics
|
3
|
2.
Kiến thức giáo dục chuyên nghiệp (94 tín
chỉ)
|
STT
|
MÃ HP
|
TÊN HỌC PHẦN
|
SỐ TÍN CHỈ
|
|
|
|
Phần kiến thức bắt buộc
Compulsory courses
|
65
|
|
|
B1
|
Kiến thức cơ sở/
Foundations
|
30
|
|
2
|
VH1103
|
Cơ
sở văn hóa Việt Nam
Bases
of Vietnamese culture
|
3
|
|
3
|
LS2002
|
Nhân
học đại cương
General
Anthropology
|
3
|
|
4
|
LS1101
|
Lịch
sử văn minh thế giới
History
of the World’s Civilizations
|
3
|
|
5
|
VN2102
|
Chữ
Hán I
Chinese
scripts I
|
3
|
|
6
|
VN3103
|
Lịch
sử tiếng Việt và ngữ âm tiếng Việt
History
of Vietnamese and its phonology
|
4
|
|
7
|
VN3104
|
Chữ
Hán II
Chinese
scripts II
|
4
|
|
8
|
VN4105
|
Đại
cương các dân tộc Việt Nam
Introduction
to Vietnamese ethnic groups
|
4
|
|
9
|
VN4106
|
Du
lịch Việt Nam
Vietnam
tourism
|
3
|
|
|
B2
|
Kiến thức ngành/
Discipline related courses
|
35
|
|
10
|
VN2201
|
Lịch
sử cổ trung đại Việt Nam
Ancient
and medieval history of Vietnam
|
3
|
|
11
|
VN2202
|
Lịch
sử cận - hiện đại Việt Nam
Modern
history of Vietnam
|
4
|
|
12
|
VN2203
|
Văn
học dân gian Việt Nam
Vietnamese
folk literature
|
3
|
|
13
|
VN3204
|
Văn
học Việt Nam trung đại
Vietnamese
Medieval Literature
|
3
|
|
14
|
VN3205
|
Văn
học Việt Nam cận - hiện đại
Vietnamese
modern literature
|
4
|
|
15
|
VN4206
|
Các
vùng văn hóa Việt Nam
Vietnamese
cultural regions
|
4
|
|
16
|
VN2207
|
Tiếng
Anh du lịch 1
English
for tourism 1
|
3
|
|
17
|
VN2208
|
Tiếng
Anh du lịch 2
English
for tourism 2
|
3
|
|
18
|
VN3208
|
Nghiệp
vụ hướng dẫn du lịch
Tourism
guide services 1
|
4
|
|
19
|
VN3501
|
Thực
tập nghề nghiệp
Internship
|
4
|
|
|
|
Phần kiến thức tự chọn/Optional
courses
|
29
|
|
|
B2
|
Kiến thức ngành/ major
courses
Chọn
ít nhất 7 tín chỉ trong danh sách sau
|
07
|
|
20
|
VN1207
|
Cơ
sở khảo cổ học
Basic
archeology
|
3
|
|
21
|
NV1005
|
Đại
cương văn học thế giới
Basic
world’s literature
|
4
|
|
22
|
VN4306
|
Di
sản thế giới ở Việt Nam
World’s
heritage in Vietnam
|
4
|
|
23
|
VN4209
|
Tín
ngưỡng dân gian Việt Nam
Vietnamese
folk beliefs
|
4
|
|
|
B3
|
Kiến thức bổ trợ/
additional courses
|
22
|
|
|
|
Chọn
ít nhất 22 tín chỉ trong danh sách sau
Choose
at least 22 credits from the list
|
|
|
24
|
VN4601
|
Khóa luận tốt nghiệp (tự chọn có điều kiện)
Graduation thesis (conditional elective course)
|
7
|
|
25
|
VN2301
|
Làng
xã Việt Nam cổ truyền
Vietnamese
traditional village and township
|
3
|
|
26
|
VN3302
|
Các tôn giáo ở Việt Nam
Religions in Vietnam
|
3
|
|
27
|
VN3303
|
Những
tư tưởng cải cách trong lịch sử Việt Nam
Reformation
thoughts in Vietnamese history
|
3
|
|
28
|
VN3304
|
Dân
ca Việt Nam
Vietnamese
folk music
|
4
|
|
29
|
VN4305
|
Kiến
trúc Việt Nam
Vietnamese
architecture
|
3
|
|
30
|
VN4307
|
Văn
hóa VN trong bối cảnh Đông Nam Á
Vietnamese
culture within South-East Asian context
|
4
|
|
31
|
VN4308
|
Văn
hóa tổ chức sự kiện
Culture
of event hosting
|
3
|
|
32
|
VN4309
|
Ngôn
ngữ hành chính - báo chí
Administrative
and journalistic languages
|
3
|
|
33
|
VN4310
|
Chữ
Nôm
Nom
scripts
|
3
|
V.
KẾ HOẠCH GIẢNG DẠY
|
HK1
|
HK2
|
HK3
|
HK4
|
HK5
|
HK6
|
HK7
|
HK8
|
|
Kiến thức giáo dục đại cương
|
|
|
|
|
Kiến thức giáo dục chuyên nghiệp
|
|
|
|
|
|
|
Thực tập nghề nghiệp
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Khóa luận TN
|