|
STT
|
MÃ HP
|
TÊN HỌC PHẦN
|
SỐ TÍN CHỈ
|
|
|
|
Phần kiến thức bắt buộc
|
65
|
|
|
B1
|
Kiến thức cơ sở
|
36
|
|
1
|
QH2101
|
Tiếng Anh Nghe - Nói 1
English Listening – Speaking 1
|
4
|
|
2
|
QH2102
|
Tiếng Anh Đọc - Viết 1
English Reading – Writing 1
|
4
|
|
3
|
QH2103
|
Tiếng Anh Nghe -Nói 2
English Listening – Speaking 2
|
4
|
|
4
|
QH2104
|
Tiếng Anh Đọc - Viết 2
English Reading – Writing 2
|
4
|
|
5
|
QH3105
|
Tiếng Anh Nghe - Nói 3
English Listening – Speaking 3
|
4
|
|
6
|
QH3106
|
Tiếng Anh Đọc - Viết 3
English Reading – Writing 3
|
4
|
|
7
|
QH3107
|
Tiếng Anh chuyên ngành Dịch 1
English Translation 1
|
3
|
|
8
|
QH4108
|
Tiếng Anh chuyên ngành Dịch 2
English Translation 2
|
3
|
|
9
|
QH2109
|
Tiếng Anh chuyên ngành Quốc tế học 1
English for International Studies 1
|
3
|
|
10
|
QH2110
|
Tiếng Anh chuyên ngành Quốc tế học 2
English for International Studies 2
|
3
|
|
|
B2
|
Kiến thức ngành/ Discipline related Courses
|
29
|
|
11
|
QH1201
|
Lịch sử quan hệ quốc tế
History of International Relations
|
4
|
|
12
|
QH1202
|
Các tổ chức quốc tế
International Organizations
|
3
|
|
13
|
QH3203
|
Thể chế chính trị thế giới
A World of Polities
|
3
|
|
14
|
QH3204
|
Quan hệ đối ngoại Việt Nam
Foreign Relations of Vietnam
|
4
|
|
15
|
QH3205
|
Nghiệp vụ công tác đối ngoại
Foreign Affairs Skills
|
3
|
|
16
|
QH4206
|
Kinh tế đối ngoại Việt Nam
Foreign Economic Relations of Vietnam
|
4
|
|
17
|
QH2301
|
Nhập môn quan hệ quốc tế
Introduction of International Relations
|
4
|
|
18
|
QH3501
|
Thực tập nghề nghiệp
Internship
|
4
|
|
|
Phần kiến thức tự chọn/ Optional Courses
|
29
|
|
|
B2
|
Kiến thức ngành / Discipline related courses
|
07
|
|
|
|
Chọn ít nhất 7 tín chỉ trong danh sách sau
Choose at least 7 credits from the list
|
|
|
17
|
QH2209
|
Phương pháp nghiên cứu quốc tế
Research Methodology for International Studies
|
3
|
|
18
|
QH3208
|
Báo chí và truyền thông
Journalism and Communication
|
4
|
|
19
|
QH3211
|
Địa lý kinh tế - xã hội thế giới
World Socio-Economic Geography
|
3
|
|
20
|
QH3210
|
Quan hệ công chúng (PR)
Public Relations
|
3
|
|
|
B3
|
Kiến thức bổ trợ/ Supplementary courses
|
22
|
|
|
|
Chọn ít nhất 22 tín chỉ trong danh sách sau
Choose at least 22 credits from the list
|
|
|
21
|
QH4601
|
Khóa luận tốt nghiệp (tự chọn có điều kiện) Graduation thesis (conditional elective course)
|
7
|
|
22
|
QH2302
|
Những vấn đề toàn cầu
Global Issues
|
3
|
|
23
|
QH3303
|
Quan hệ quốc tế ở châu Á - Thái Bình Dương
International Relations in Asia – Pacific
|
4
|
|
24
|
QH3304
|
Đàm phán quốc tế
International Negotiation
|
3
|
|
25
|
QT2005
|
Kinh tế quốc tế
International Economics
|
3
|
|
26
|
QH4305
|
Luật kinh tế quốc tế
International Economic Law
|
3
|
|
27
|
QH4306
|
Tiếp xúc VH giữa phương Đông và phương Tây
East and West Cultural Exchanges
|
3
|
|
28
|
QH4307
|
Nhập môn Hoa Kỳ học
Introduction of American Studies
|
3
|
|
29
|
QH4308
|
Liên minh châu Âu
European Union
|
4
|
|
30
|
QH4309
|
Quan hệ quốc tế ở Đông Nam Á
International Relations in Southeast Asia
|
3
|
|
31
|
QH4310
|
Quan hệ Việt Nam - Đông Bắc Á
Vietnam – Northeast Asia Relations
|
3
|
|
32
|
QH4311
|
Kỹ năng giao tiếp
Communication Skills
|
4
|
|
33
|
QH4312
|
Văn bản hành chính
Administrative Documents
|
3
|
|
34
|
QH4313
|
Các tôn giáo trên thế giới
Religions in the World
|
3
|
|
35
|
QH2214
|
Logic học đại cương
General logics
|
3
|
|
36
|
QH4315
|
Kỹ năng tiếng Anh văn phòng
English for office skills
|
3
|
|
37
|
QH4316
|
Kỹ năng thuyết trình tiếng Anh
English for presentation skills
|
3
|