|
|
|
A - KIẾN THỨC GIÁO DỤC ĐẠI CƯƠNG
GENERAL EDUCATION
|
40
|
|
|
|
|
A1 - Lý luận chính trị
Political Science
|
11
|
|
|
1
|
LC1101
|
Triết học Mác – Lê nin
Philosophy ofMarxistism-Leninism
|
3
|
|
|
2
|
LC1102
|
Kinh tế chính trị Mác – Lê nin
Political Economy of Marxistism-Leninism
|
2
|
|
|
3
|
LC2101
|
Chủ nghĩa xã hội khoa học
Scientific socialism
|
2
|
|
|
4
|
LC2102
|
Lịch sử Đảng CSVN
History of Vietnamese Communist Party
|
2
|
|
|
5
|
LC3101
|
Tư tưởng Hồ Chí Minh
Ho Chi Minh’s Ideology
|
2
|
|
|
|
|
A2 - Giáo dục thể chất
Physical Education
|
(3)
|
|
|
6
|
TC1001
|
Giáo dục thể chất 1
Physical Education 1
|
(1)
|
|
|
7
|
TC1002
|
Giáo dục thể chất 2 (Cầu lông)
Physical Education 2 (Badminton)
|
(1)
|
|
|
8
|
TC1003
|
Giáo dục thể chất 2 (Bóng bàn)
Physical Education 2 (Table tennis)
|
(1)
|
|
|
9
|
TC1004
|
Giáo dục thể chất 2 (Bóng đá)
Physical Education 2 (Football)
|
(1)
|
|
|
10
|
TC1005
|
Giáo dục thể chất 2 (Bóng ném)
Physical Education 2 (Handball)
|
(1)
|
|
|
11
|
TC2003
|
Giáo dục thể chất 3
Physical Education 3
|
(1)
|
|
|
|
|
A3 - Giáo dục quốc phòng và an ninh
National Defense and Security Education
|
(8,5)
|
|
|
12
|
QP2101
|
Giáo dục quốc phòng và an ninh 1
National Defense and Security Education 1
|
(2)
|
|
|
13
|
QP2102
|
Giáo dục quốc phòng và an ninh 2
National Defense and Security Education 2
|
(2)
|
|
|
14
|
QP2103
|
Giáo dục quốc phòng và an ninh 3
National Defense and Security Education 3
|
(3)
|
|
|
15
|
QP2104
|
Giáo dục quốc phòng và an ninh 4
National Defense and Security Education 4
|
(1,5)
|
|
|
|
|
A4- Nhập môn ngành
|
2
|
|
|
|
|
Chuyên ngành Hàn Quốc học
|
|
|
|
16
|
21DP1102
|
Nhập môn Hàn Quốc học
Introduction to Korean studies
|
2
|
|
|
|
|
Chuyên ngành Nhật Bản học
|
|
|
|
17
|
21DP1104
|
Nhập môn Nhật Bản học
Introduction to Japanese studies
|
2
|
|
|
|
A5 – Khoa học tự nhiên
|
3/6
|
|
|
18
|
21TN0001
|
Thống kê xã hội
Social statistics
|
3
|
|
|
19
|
21MT0001
|
Môi trường và phát triển
Environment and development
|
3
|
|
|
|
|
A6 – Khoa học xã hội và nhân văn
|
24
|
|
|
|
|
Phần kiến thức bắt buộc
|
15/15
|
|
|
20
|
20LH0001
|
Pháp luật đại cương
Basic legal studies
|
3
|
|
|
21
|
20VH0001
|
Cơ sở văn hóa Việt Nam
Bases of Vietnamese culture
|
3
|
|
|
22
|
21DP1101
|
Kỹ năng mềm
Soft skill
|
3
|
|
|
|
|
Chuyên ngành Hàn Quốc học
|
|
|
|
23
|
21DP1103
|
Nhập môn tiếng Hàn 1
Introduction to Korean 1
|
3
|
|
|
24
|
21DP1201
|
Nhập môn tiếng Hàn 2
Introduction to Korean 2
|
3
|
|
|
|
|
Chuyên ngành Nhật Bản học
|
|
|
|
25
|
21DP1105
|
Nhập môn tiếng Nhật 1
Introduction to Japanese 1
|
3
|
|
|
26
|
21DP1203
|
Nhập môn tiếng Nhật 2
Introduction to Japanese 2
|
3
|
|
|
|
|
Phần kiến thức tự chọn
Sinh viên chọn tối thiểu 9 tín chỉ trong danh sách sau
|
9/27
|
|
|
27
|
20XH0001
|
Xã hội học đại cương
Basic sociology
|
3
|
|
|
28
|
21DL0001
|
Tổng quan du lịch
General tourism
|
3
|
|
|
29
|
20CP0001
|
Phương pháp luận nghiên cứu khoa học
Scientific research methodology
|
3
|
|
|
30
|
21LS0001
|
Lịch sử Việt Nam đại cương
Basic Vietnamese history
|
3
|
|
|
31
|
21NV0001
|
Cơ sở ngôn ngữ học
Bases of linguistics
|
3
|
|
|
32
|
21LS0002
|
Nhân học đại cương
General anthropology
|
3
|
|
|
33
|
20QT0001
|
Kinh tế học đại cương
Basic economics
|
3
|
|
|
34
|
20LS0001
|
Lịch sử văn minh thế giới
History of the World’s Civilizations
|
3
|
|
|
35
|
20SP0001
|
Tâm lý học đại cương
Basic psychology
|
3
|
|
|
|
B - KIẾN THỨC GIÁO DỤC CHUYÊN NGHIỆP
PROFESSIONAL EDUCATION
|
91
|
|
|
|
B1 - Kiến thức cơ sở
Core Courses
|
32
|
|
|
|
|
Chuyên ngành Hàn Quốc học
|
|
|
|
36
|
21DP2101
|
Nghe - Nói tiếng Hàn 1
Korean: Listening and Speaking 1
|
4
|
|
|
37
|
21DP2102
|
Đọc - Viết tiếng Hàn 1
Korean: Reading and Writing 1
|
4
|
|
|
38
|
21DP2201
|
Nghe - Nói tiếng Hàn 2
Korean: Listening and Speaking 2
|
4
|
|
|
39
|
21DP2202
|
Đọc - Viết tiếng Hàn 2
Korean: Reading and Writing 2
|
4
|
|
|
40
|
21DP3101
|
Nghe - Nói tiếng Hàn 3
Korean: Listening and Speaking 3
|
4
|
|
|
41
|
21DP3102
|
Đọc - Viết tiếng Hàn 3
Korean: Reading and Writing 3
|
4
|
|
|
42
|
21DP3202
|
Nghe - Nói tiếng Hàn 4
Korean: Listening and Speaking 4
|
4
|
|
|
43
|
21DP3203
|
Đọc - Viết tiếng Hàn 4
Korean: Reading and Writing 4
|
4
|
|
|
|
|
Chuyên ngành Nhật Bản học
|
|
|
|
44
|
21DP2104
|
Nghe - Nói tiếng Nhật 1
Japanese: listening and speaking 1
|
4
|
|
|
45
|
21DP2105
|
Đọc - Viết tiếng Nhật 1
Japanese: reading and writing 1
|
4
|
|
|
46
|
21DP2204
|
Nghe - Nói tiếng Nhật 2
Japanese: listening and speaking 2
|
4
|
|
|
47
|
21DP2205
|
Đọc - Viết tiếng Nhật 2
Japanese: reading and writing 2
|
4
|
|
|
48
|
21DP3104
|
Nghe - Nói tiếng Nhật 3
Japanese: listening and speaking 3
|
4
|
|
|
49
|
21DP3105
|
Đọc - Viết tiếng Nhật 3
Japanese: reading and writing 3
|
4
|
|
|
50
|
21DP3206
|
Nghe - Nói tiếng Nhật 4
Japanese: listening and speaking 4
|
4
|
|
|
51
|
21DP3207
|
Đọc - Viết tiếng Nhật 4
Japanese: reading and writing 4
|
4
|
|
|
|
B2 - Kiến thức ngành
Professional Courses
|
|
|
|
|
Phần kiến thức bắt buộc
|
32
|
|
|
|
|
Chuyên ngành Hàn Quốc học
Korean studies major
|
|
|
|
52
|
21DP3204
|
Thực tập nghề nghiệp chuyên ngành Hàn Quốc học
Internship for Korean Studies
|
4
|
|
|
53
|
21DP1202
|
Văn học Hàn Quốc
Korean literature
|
2
|
|
|
54
|
21DP2103
|
Lịch sử Hàn Quốc
Korean history
|
2
|
|
|
55
|
21DP3103
|
Ngữ pháp tiếng Hàn 1
Korean grammar 1
|
3
|
|
|
56
|
21DP3201
|
Ngữ pháp tiếng Hàn 2
Korean grammar 2
|
3
|
|
|
57
|
21DP2203
|
Văn hóa doanh nghiệp Hàn Quốc
Korean Business Culture
|
3
|
|
|
58
|
21DP4101
|
Dịch - Nói tiếng Hàn 1
Korean Interpretation 1
|
3
|
|
|
59
|
21DP4102
|
Dịch - Viết tiếng Hàn 1
Korean Translation 1
|
3
|
|
|
60
|
21DP4201
|
Dịch - Nói tiếng Hàn 2
Korean Interpretation 2
|
3
|
|
|
61
|
21DP4202
|
Dịch - Viết tiếng Hàn 2
Korean Translation 2
|
3
|
|
|
62
|
21DP4103
|
Văn hoá Hàn Quốc
Korean culture
|
3
|
|
|
|
|
Chuyên ngành Nhật Bản học
|
|
|
|
63
|
21DP3208
|
Thực tập nghề nghiệp chuyên ngành Nhật Bản học
Internship for Japanese Studies
|
4
|
|
|
67
|
21DP1204
|
Văn học Nhật Bản
Japanese literature
|
2
|
|
|
65
|
21DP2106
|
Lịch sử Nhật Bản
Japanese history
|
2
|
|
|
66
|
21DP3106
|
Ngữ pháp tiếng Nhật 1
Japanese grammar 1
|
3
|
|
|
67
|
21DP3205
|
Ngữ pháp tiếng Nhật 2
Japanese grammar 2
|
3
|
|
|
68
|
21DP2206
|
Văn hóa doanh nghiệp Nhật Bản
Japanese Business Culture
|
3
|
|
|
69
|
21DP4104
|
Dịch - Nói tiếng Nhật 1
Japanese Interpretation 1
|
3
|
|
|
70
|
21DP4105
|
Dịch - Viết tiếng Nhật 1
Japanese translation 1
|
3
|
|
|
71
|
21DP4203
|
Dịch - Nói tiếng Nhật 2
Japanese Interpretation 2
|
3
|
|
|
72
|
21DP4204
|
Dịch - Viết tiếng Nhật 2
Japanese translation 2
|
3
|
|
|
73
|
21DP4106
|
Văn hoá Nhật Bản
Japanese culture
|
3
|
|
|
|
|
Tự chọn - Chọn ít nhất 6 tín chỉ trong danh sách sau
|
6/12
|
|
|
|
|
Chuyên ngành Hàn Quốc học
|
|
|
|
74
|
21DP3209
|
Giáo dục Hàn Quốc
Education in Korea
|
3
|
|
|
75
|
21DP3210
|
Kĩ thuật soạn thảo văn bản chữ Hàn
Korean text editing skills
|
3
|
|
|
76
|
21DP4107
|
Địa lý và dân cư Hàn Quốc
Geography and demography of Korea
|
3
|
|
|
77
|
21DP4108
|
Quan hệ quốc tế Việt Nam - Hàn Quốc
Vietnam – Korea international bilateral relationship
|
3
|
|
|
|
|
Chuyên ngành Nhật Bản học
|
|
|
|
78
|
21DP3211
|
Giáo dục Nhật Bản
Education in Japan
|
3
|
|
|
79
|
21DP3212
|
Kỹ thuật soạn thảo văn bản chữ Nhật
Japanese text editing skills
|
3
|
|
|
80
|
21DP4113
|
Địa lý và dân cư Nhật Bản
Geography and demography of Japan
|
3
|
|
|
81
|
21DP4114
|
Quan hệ quốc tế Việt Nam - Nhật Bản
Vietnam – Japan international bilateral relationship
|
3
|
|
|
|
B3 - Kiến thức bổ trợ
Supplemental Courses
|
21
|
|
|
|
|
B3.1 - Kiến thức bổ trợ chuyên ngành
|
14/30
|
|
|
|
Tự chọn - Chọn ít nhất 14 tín chỉ trong danh sách sau
|
|
|
|
82
|
21DP2107
|
Lịch sử văn minh phương Tây
History of Western civilization
|
3
|
|
|
83
|
21DP2108
|
Văn minh phương Đông
Eastern civilization
|
3
|
|
|
|
|
Chuyên ngành Hàn Quốc học
|
|
|
|
84
|
21DP1205
|
Chữ Hán trong tiếng Hàn
Chinese characters in Korean
|
3
|
|
|
85
|
21DP1206
|
Văn hóa giới trẻ Hàn Quốc
Korean Youth Culture
|
3
|
|
|
86
|
21DP3107
|
Tiếng Hàn du lịch
Korean for Tourism
|
3
|
|
|
87
|
21DP3108
|
Kinh tế Hàn Quốc
Korean economy
|
3
|
|
|
88
|
21DP4109
|
Du lịch Hàn Quốc
Tourism in Korea
|
3
|
|
|
89
|
21DP4110
|
Tiếng Hàn thương mại
Business Korean
|
3
|
|
|
90
|
21DP4111
|
Tiếng Hàn báo chí
Korean for journalism
|
3
|
|
|
91
|
21DP4112
|
Ngữ pháp tiếng Hàn nâng cao
Advanced Korean grammar
|
3
|
|
|
|
|
Chuyên ngành Nhật Bản học
|
|
|
|
92
|
21DP1207
|
Chữ Hán trong tiếng Nhật
Chinese characters in Japnaese
|
3
|
|
|
93
|
21DP1208
|
Văn hóa giới trẻ Nhật Bản
Japanese Youth Culture
|
3
|
|
|
94
|
21DP3109
|
Tiếng Nhật du lịch
Japanese for Tourism
|
3
|
|
|
95
|
21DP3110
|
Kinh tế Nhật Bản
Japanese economy
|
3
|
|
|
96
|
21DP4115
|
Du lịch Nhật Bản
Tourism in Japan
|
3
|
|
|
97
|
21DP4116
|
Tiếng Nhật thương mại
Business Japanese
|
3
|
|
|
98
|
21DP4117
|
Tiếng Nhật báo chí
Japanese for journalism
|
3
|
|
|
99
|
21DP4118
|
Ngữ pháp tiếng Nhật nâng cao
Advanced Japanese grammar
|
3
|
|
|
|
|
B3.2 Kiến thức tốt nghiệp
|
7/14
|
|
|
100
|
21DP4205
|
Khóa luận tốt nghiệp (tự chọn có điều kiện)
Graduation Thesis (Optional and conditional)
|
7
|
|
|
|
|
Chuyên ngành Hàn Quốc học
|
|
|
|
101
|
21DP4206
|
Tốt nghiệp chuyên ngành Hàn Quốc học- Vấn đáp
Graduation for Korean Studies - Interview
|
3
|
|
|
102
|
21DP4207
|
Tốt nghiệp chuyên ngành Hàn Quốc học- Tự luận
Graduation for Korean Studies – Written Test
|
4
|
|
|
|
|
Chuyên ngành Nhật Bản học
|
|
|
|
103
|
21DP4208
|
Tốt nghiệp chuyên ngành Nhật Bản học- Vấn đáp
Graduation for Japanese Studies - Interview
|
3
|
|
|
104
|
21DP4209
|
Tốt nghiệp chuyên ngành Nhật Bản học- Tự luận
Graduation for Japanese Studies – Written Test
|
4
|
|
|
|
|
Tổng cộng
|
131
|
|